YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lành tính
lành tính
良性
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lành: huyền (低降) · tính: sắc (高升)
?
詞義
良性的,無害的
常用搭配
khối u lành tính
良性腫瘤
biến đổi lành tính
良性變化
例句
Bác sĩ nói đây là khối u lành tính.
醫生說這是良性腫瘤。
Tình hình biến đổi lành tính.
情況發生了良性變化。
出現在這些詞條中
khối u
腫瘤
hiền lành
善良
tính chất
性質
tính tình
性情
相關詞彙
nhiệt độ nước
水溫
xe cứu hoả
消防車
hiếm
稀有
chủ nghĩa xã hội
社會主義
hò hét
吶喊
phồng lên
膨脹
常見問題
「良性」越南語怎麼說?
「良性」的越南語是 lành tính。
lành tính 是什麼意思?
lành tính 的意思是「良性」(形容詞)。良性的,無害的
lành tính 怎麼發音?
lành tính 有 2 個音節:lành: huyền (低降) · tính: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lành tính 常用嗎?
lành tính 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
lành tính 在句子裡怎麼用?
例如:Bác sĩ nói đây là khối u lành tính.(醫生說這是良性腫瘤。);Tình hình biến đổi lành tính.(情況發生了良性變化。)。
想讓「lành tính」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store