YiWordsYiWords

hò hét

吶喊

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — hò: huyền (低降) · hét: sắc (高升) ?

hò hét 吶喊

詞義

常用搭配

hò hét cổ vũ
吶喊助威
hò hét ầm ĩ
大聲喧嘩

例句

Các cổ động viên hò hét trên khán đài.
觀眾在看台上吶喊。
Trẻ con hò hét ngoài sân.
孩子們在院子裡大聲喊叫。

相關詞彙

常見問題

「吶喊」越南語怎麼說?
「吶喊」的越南語是 hò hét。
hò hét 是什麼意思?
hò hét 的意思是「吶喊」(動詞)。吶喊,大聲喊叫
hò hét 怎麼發音?
hò hét 有 2 個音節:hò: huyền (低降) · hét: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hò hét 常用嗎?
hò hét 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
hò hét 在句子裡怎麼用?
例如:Các cổ động viên hò hét trên khán đài.(觀眾在看台上吶喊。);Trẻ con hò hét ngoài sân.(孩子們在院子裡大聲喊叫。)。

想讓「hò hét」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始