YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hò hét
hò hét
吶喊
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hò: huyền (低降) · hét: sắc (高升)
?
詞義
吶喊,大聲喊叫
常用搭配
hò hét cổ vũ
吶喊助威
hò hét ầm ĩ
大聲喧嘩
例句
Các cổ động viên hò hét trên khán đài.
觀眾在看台上吶喊。
Trẻ con hò hét ngoài sân.
孩子們在院子裡大聲喊叫。
相關詞彙
lành tính
良性
nhiệt độ nước
水溫
xe cứu hoả
消防車
hiếm
稀有
chủ nghĩa xã hội
社會主義
phồng lên
膨脹
常見問題
「吶喊」越南語怎麼說?
「吶喊」的越南語是 hò hét。
hò hét 是什麼意思?
hò hét 的意思是「吶喊」(動詞)。吶喊,大聲喊叫
hò hét 怎麼發音?
hò hét 有 2 個音節:hò: huyền (低降) · hét: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hò hét 常用嗎?
hò hét 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
hò hét 在句子裡怎麼用?
例如:Các cổ động viên hò hét trên khán đài.(觀眾在看台上吶喊。);Trẻ con hò hét ngoài sân.(孩子們在院子裡大聲喊叫。)。
想讓「hò hét」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store