YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
X
/
xe cứu hoả
xe cứu hoả
消防車
名詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
3 個音節 — xe: ngang (平音) · cứu: sắc (高升) · hoả: hỏi (曲折升)
?
詞義
消防車
常用搭配
xe cứu hoả đến
消防車到達
chuông xe cứu hoả
消防車警鈴
例句
Xe cứu hoả đang đến.
消防車正在趕來。
Trẻ em thích xem xe cứu hoả.
孩子們喜歡看消防車。
相關詞彙
hiếm
稀有
chủ nghĩa xã hội
社會主義
nhiệt độ nước
水溫
lành tính
良性
hò hét
吶喊
phồng lên
膨脹
常見問題
「消防車」越南語怎麼說?
「消防車」的越南語是 xe cứu hoả。
xe cứu hoả 是什麼意思?
xe cứu hoả 的意思是「消防車」(名詞)。消防車
xe cứu hoả 怎麼發音?
xe cứu hoả 有 3 個音節:xe: ngang (平音) · cứu: sắc (高升) · hoả: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xe cứu hoả 在句子裡怎麼用?
例如:Xe cứu hoả đang đến.(消防車正在趕來。);Trẻ em thích xem xe cứu hoả.(孩子們喜歡看消防車。)。
想讓「xe cứu hoả」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store