YiWordsYiWords

xe cứu hoả

消防車

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — xe: ngang (平音) · cứu: sắc (高升) · hoả: hỏi (曲折升) ?

xe cứu hoả 消防車

詞義

常用搭配

xe cứu hoả đến
消防車到達
chuông xe cứu hoả
消防車警鈴

例句

Xe cứu hoả đang đến.
消防車正在趕來。
Trẻ em thích xem xe cứu hoả.
孩子們喜歡看消防車。

相關詞彙

常見問題

「消防車」越南語怎麼說?
「消防車」的越南語是 xe cứu hoả。
xe cứu hoả 是什麼意思?
xe cứu hoả 的意思是「消防車」(名詞)。消防車
xe cứu hoả 怎麼發音?
xe cứu hoả 有 3 個音節:xe: ngang (平音) · cứu: sắc (高升) · hoả: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xe cứu hoả 在句子裡怎麼用?
例如:Xe cứu hoả đang đến.(消防車正在趕來。);Trẻ em thích xem xe cứu hoả.(孩子們喜歡看消防車。)。

想讓「xe cứu hoả」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始