YiWordsYiWords

nhiệt độ nước

水溫

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — nhiệt: nặng (低短塞音) · độ: nặng (低短塞音) · nước: sắc (高升) ?

nhiệt độ nước 水溫

詞義

常用搭配

đo nhiệt độ nước
測水溫
nhiệt độ nước biển
海水溫度

例句

Nhiệt độ nước hôm nay khá cao.
今天的水溫很高。
Bạn nên kiểm tra nhiệt độ nước trước khi tắm cho bé.
給寶寶洗澡前要檢查水溫。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「水溫」越南語怎麼說?
「水溫」的越南語是 nhiệt độ nước。
nhiệt độ nước 是什麼意思?
nhiệt độ nước 的意思是「水溫」(名詞)。水的溫度
nhiệt độ nước 怎麼發音?
nhiệt độ nước 有 3 個音節:nhiệt: nặng (低短塞音) · độ: nặng (低短塞音) · nước: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhiệt độ nước 常用嗎?
nhiệt độ nước 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
nhiệt độ nước 在句子裡怎麼用?
例如:Nhiệt độ nước hôm nay khá cao.(今天的水溫很高。);Bạn nên kiểm tra nhiệt độ nước trước khi tắm cho bé.(給寶寶洗澡前要檢查水溫。)。

想讓「nhiệt độ nước」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始