YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chủ thể
chủ thể
主體
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chủ: hỏi (曲折升) · thể: hỏi (曲折升)
?
詞義
主體
常用搭配
chủ thể xã hội
社會主體
chủ thể phát ngôn
發言主體
例句
Cá nhân là chủ thể của xã hội.
個人是社會的主體。
Trong câu này, 'tôi' là chủ thể.
在這個句子裡,「我」是主體。
物體外觀詞
thoáng khí
透氣
nguyên vẹn
完好
vô hình
無形
thực thể
實體
vật thể
物體
cứng
硬
常見問題
「主體」越南語怎麼說?
「主體」的越南語是 chủ thể。
chủ thể 是什麼意思?
chủ thể 的意思是「主體」(名詞)。主體
chủ thể 怎麼發音?
chủ thể 有 2 個音節:chủ: hỏi (曲折升) · thể: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chủ thể 常用嗎?
chủ thể 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
chủ thể 在句子裡怎麼用?
例如:Cá nhân là chủ thể của xã hội.(個人是社會的主體。);Trong câu này, 'tôi' là chủ thể.(在這個句子裡,「我」是主體。)。
想讓「chủ thể」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store