YiWordsYiWords

chủ thể

主體

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — chủ: hỏi (曲折升) · thể: hỏi (曲折升) ?

chủ thể 主體

詞義

常用搭配

chủ thể xã hội
社會主體
chủ thể phát ngôn
發言主體

例句

Cá nhân là chủ thể của xã hội.
個人是社會的主體。
Trong câu này, 'tôi' là chủ thể.
在這個句子裡,「我」是主體。

物體外觀詞

常見問題

「主體」越南語怎麼說?
「主體」的越南語是 chủ thể。
chủ thể 是什麼意思?
chủ thể 的意思是「主體」(名詞)。主體
chủ thể 怎麼發音?
chủ thể 有 2 個音節:chủ: hỏi (曲折升) · thể: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chủ thể 常用嗎?
chủ thể 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
chủ thể 在句子裡怎麼用?
例如:Cá nhân là chủ thể của xã hội.(個人是社會的主體。);Trong câu này, 'tôi' là chủ thể.(在這個句子裡,「我」是主體。)。

想讓「chủ thể」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始