YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lọc
lọc
過濾
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — lọc: nặng (低短塞音)
?
詞義
過濾
常用搭配
lọc nước
過濾水
lọc thông tin
篩選資訊
例句
Chúng ta cần lọc nước trước khi uống.
我們需要先過濾水再喝。
Anh ấy lọc các email quan trọng.
他篩選重要郵件。
出現在這些詞條中
nước
水
cặn
渣
gan
肝臟
rây
篩子
màng
膜
thận
腎臟
bộ lọc
濾鏡
uống nước
喝水
相關詞彙
sao Thiên Vương
天王星
sao Thủy
水星
chốt kiểm soát
檢查哨
đế quốc
帝國
hầm
隧道
quán triệt
貫徹
常見問題
「過濾」越南語怎麼說?
「過濾」的越南語是 lọc。
lọc 是什麼意思?
lọc 的意思是「過濾」(動詞)。過濾
lọc 怎麼發音?
lọc 有 1 個音節:lọc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lọc 常用嗎?
lọc 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lọc 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần lọc nước trước khi uống.(我們需要先過濾水再喝。);Anh ấy lọc các email quan trọng.(他篩選重要郵件。)。
想讓「lọc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store