YiWordsYiWords

lọc

過濾

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 1 個音節 — lọc: nặng (低短塞音) ?

lọc 過濾

詞義

常用搭配

lọc nước
過濾水
lọc thông tin
篩選資訊

例句

Chúng ta cần lọc nước trước khi uống.
我們需要先過濾水再喝。
Anh ấy lọc các email quan trọng.
他篩選重要郵件。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「過濾」越南語怎麼說?
「過濾」的越南語是 lọc。
lọc 是什麼意思?
lọc 的意思是「過濾」(動詞)。過濾
lọc 怎麼發音?
lọc 有 1 個音節:lọc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lọc 常用嗎?
lọc 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lọc 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần lọc nước trước khi uống.(我們需要先過濾水再喝。);Anh ấy lọc các email quan trọng.(他篩選重要郵件。)。

想讓「lọc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始