YiWordsYiWords

sao Thiên Vương

天王星

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — sao: ngang (平音) · Thiên: ngang (平音) · Vương: ngang (平音) ?

sao Thiên Vương 天王星

詞義

常用搭配

sao Thiên Vương xanh nhạt
淺藍色的天王星

例句

Sao Thiên Vương có trục quay nghiêng đặc biệt.
天王星有獨特的傾斜自轉軸。
Sao Thiên Vương nằm xa Trái Đất.
天王星離地球很遠。

相關詞彙

常見問題

「天王星」越南語怎麼說?
「天王星」的越南語是 sao Thiên Vương。
sao Thiên Vương 是什麼意思?
sao Thiên Vương 的意思是「天王星」(名詞)。天王星(太陽系第七顆行星)
sao Thiên Vương 怎麼發音?
sao Thiên Vương 有 3 個音節:sao: ngang (平音) · Thiên: ngang (平音) · Vương: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sao Thiên Vương 常用嗎?
sao Thiên Vương 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
sao Thiên Vương 在句子裡怎麼用?
例如:Sao Thiên Vương có trục quay nghiêng đặc biệt.(天王星有獨特的傾斜自轉軸。);Sao Thiên Vương nằm xa Trái Đất.(天王星離地球很遠。)。

想讓「sao Thiên Vương」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始