YiWordsYiWords

hưởng ứng

響應

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — hưởng: hỏi (曲折升) · ứng: sắc (高升) ?

hưởng ứng 響應

詞義

常用搭配

hưởng ứng lời kêu gọi
響應號召
hưởng ứng phong trào
響應運動

例句

Nhiều người hưởng ứng chiến dịch.
很多人響應了這項活動。
Tôi hưởng ứng ý kiến đó.
我響應那個意見。

相關詞彙

常見問題

「響應」越南語怎麼說?
「響應」的越南語是 hưởng ứng。
hưởng ứng 是什麼意思?
hưởng ứng 的意思是「響應」(動詞)。響應,積極參與
hưởng ứng 怎麼發音?
hưởng ứng 有 2 個音節:hưởng: hỏi (曲折升) · ứng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hưởng ứng 常用嗎?
hưởng ứng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
hưởng ứng 在句子裡怎麼用?
例如:Nhiều người hưởng ứng chiến dịch.(很多人響應了這項活動。);Tôi hưởng ứng ý kiến đó.(我響應那個意見。)。

想讓「hưởng ứng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始