YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hưởng ứng
hưởng ứng
響應
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hưởng: hỏi (曲折升) · ứng: sắc (高升)
?
詞義
響應,積極參與
常用搭配
hưởng ứng lời kêu gọi
響應號召
hưởng ứng phong trào
響應運動
例句
Nhiều người hưởng ứng chiến dịch.
很多人響應了這項活動。
Tôi hưởng ứng ý kiến đó.
我響應那個意見。
相關詞彙
quán triệt
貫徹
hầm
隧道
lọc
過濾
sao Thiên Vương
天王星
sao Thủy
水星
chốt kiểm soát
檢查哨
常見問題
「響應」越南語怎麼說?
「響應」的越南語是 hưởng ứng。
hưởng ứng 是什麼意思?
hưởng ứng 的意思是「響應」(動詞)。響應,積極參與
hưởng ứng 怎麼發音?
hưởng ứng 有 2 個音節:hưởng: hỏi (曲折升) · ứng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hưởng ứng 常用嗎?
hưởng ứng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
hưởng ứng 在句子裡怎麼用?
例如:Nhiều người hưởng ứng chiến dịch.(很多人響應了這項活動。);Tôi hưởng ứng ý kiến đó.(我響應那個意見。)。
想讓「hưởng ứng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store