YiWordsYiWords

quán triệt

貫徹

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — quán: sắc (高升) · triệt: nặng (低短塞音) ?

quán triệt 貫徹

詞義

常用搭配

quán triệt tư tưởng
貫徹思想
quán triệt chính sách
貫徹政策

例句

Chúng ta cần quán triệt mục tiêu.
我們要貫徹目標。
Lãnh đạo đã quán triệt chỉ thị mới.
領導已貫徹新指示。

相關詞彙

常見問題

「貫徹」越南語怎麼說?
「貫徹」的越南語是 quán triệt。
quán triệt 是什麼意思?
quán triệt 的意思是「貫徹」(動詞)。徹底理解並貫徹執行
quán triệt 怎麼發音?
quán triệt 有 2 個音節:quán: sắc (高升) · triệt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quán triệt 常用嗎?
quán triệt 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
quán triệt 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần quán triệt mục tiêu.(我們要貫徹目標。);Lãnh đạo đã quán triệt chỉ thị mới.(領導已貫徹新指示。)。

想讓「quán triệt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始