YiWordsYiWords

chú trọng

注重

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — chú: sắc (高升) · trọng: nặng (低短塞音) ?

chú trọng 注重

詞義

常用搭配

chú trọng chất lượng
注重品質
chú trọng giáo dục
注重教育

例句

Chúng tôi chú trọng an toàn.
我們注重安全。
Công ty chú trọng đào tạo nhân viên.
公司重視員工培訓。

出現在這些詞條中

性格百態

常見問題

「注重」越南語怎麼說?
「注重」的越南語是 chú trọng。
chú trọng 是什麼意思?
chú trọng 的意思是「注重」(動詞)。注重; 重視
chú trọng 怎麼發音?
chú trọng 有 2 個音節:chú: sắc (高升) · trọng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chú trọng 常用嗎?
chú trọng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
chú trọng 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi chú trọng an toàn.(我們注重安全。);Công ty chú trọng đào tạo nhân viên.(公司重視員工培訓。)。

想讓「chú trọng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始