YiWordsYiWords

chưa qua

未經

短語 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — chưa: ngang (平音) · qua: ngang (平音) ?

chưa qua 未經

詞義

例句

Sản phẩm này chưa qua kiểm định.
這個產品未經檢驗。
Chưa qua đào tạo chuyên môn.
未經專業培訓。

拒絕的方式

常見問題

「未經」越南語怎麼說?
「未經」的越南語是 chưa qua。
chưa qua 是什麼意思?
chưa qua 的意思是「未經」(短語)。還沒有經過,未曾經歷
chưa qua 怎麼發音?
chưa qua 有 2 個音節:chưa: ngang (平音) · qua: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chưa qua 常用嗎?
chưa qua 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
chưa qua 在句子裡怎麼用?
例如:Sản phẩm này chưa qua kiểm định.(這個產品未經檢驗。);Chưa qua đào tạo chuyên môn.(未經專業培訓。)。

想讓「chưa qua」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始