YiWordsYiWords

phủ định

否定

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — phủ: hỏi (曲折升) · định: nặng (低短塞音) ?

phủ định 否定

詞義

常用搭配

phủ định ý kiến
否定意見
phủ định sự thật
否認事實

例句

Anh ta phủ định mọi cáo buộc.
他否認所有指控。
Không ai phủ định thành công của cô ấy.
沒有人否定她的成功。

拒絕的方式

常見問題

「否定」越南語怎麼說?
「否定」的越南語是 phủ định。
phủ định 是什麼意思?
phủ định 的意思是「否定」(動詞)。否定,否認
phủ định 怎麼發音?
phủ định 有 2 個音節:phủ: hỏi (曲折升) · định: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phủ định 常用嗎?
phủ định 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
phủ định 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta phủ định mọi cáo buộc.(他否認所有指控。);Không ai phủ định thành công của cô ấy.(沒有人否定她的成功。)。

想讓「phủ định」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始