YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
không cho
không cho
不予
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — không: ngang (平音) · cho: ngang (平音)
?
詞義
不予,不給予
常用搭配
không cho phép
不予允許
không cho vay
不予貸款
例句
Họ không cho tôi vào.
他們不讓我進。
Ngân hàng không cho vay.
銀行不予貸款。
出現在這些詞條中
tước đoạt
剝奪
tiền riêng
私房錢
quay đầu xe
掉頭
không cho là đúng
不以為然
nhật ký
日記
không cho phép
不允許
相關詞彙
vòng loại
預賽
tiếp sức
接力
núi cao
高山
mười ngày đầu tháng
上旬
trước thời hạn
提早到達
lẽ thường
常理
常見問題
「不予」越南語怎麼說?
「不予」的越南語是 không cho。
không cho 是什麼意思?
không cho 的意思是「不予」(動詞)。不予,不給予
không cho 怎麼發音?
không cho 有 2 個音節:không: ngang (平音) · cho: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
không cho 常用嗎?
không cho 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
không cho 在句子裡怎麼用?
例如:Họ không cho tôi vào.(他們不讓我進。);Ngân hàng không cho vay.(銀行不予貸款。)。
想讓「không cho」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store