YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chụp ảnh
chụp ảnh
拍照
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chụp: nặng (低短塞音) · ảnh: hỏi (曲折升)
?
詞義
拍照
常用搭配
chụp ảnh kỷ niệm
拍紀念照
chụp ảnh nhóm
拍合照
例句
Tôi thích chụp ảnh khi đi du lịch.
我喜歡旅遊時拍照。
Chúng ta chụp ảnh chung nhé!
我們一起拍張照吧!
出現在這些詞條中
ảnh
照片
cấm
禁止
tĩnh
靜止
hoa đào
桃花
máy ảnh
相機
váy cưới
婚紗
ảnh cưới
結婚照
cơ trưởng
機長
相關詞彙
triển lãm
展覽
nhiếp ảnh
攝影
ba lô
背包
sưu tầm
收藏
vẽ tranh
繪畫
áp phích
海報
常見問題
「拍照」越南語怎麼說?
「拍照」的越南語是 chụp ảnh。
chụp ảnh 是什麼意思?
chụp ảnh 的意思是「拍照」(動詞)。拍照
chụp ảnh 怎麼發音?
chụp ảnh 有 2 個音節:chụp: nặng (低短塞音) · ảnh: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chụp ảnh 常用嗎?
chụp ảnh 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
chụp ảnh 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích chụp ảnh khi đi du lịch.(我喜歡旅遊時拍照。);Chúng ta chụp ảnh chung nhé!(我們一起拍張照吧!)。
想讓「chụp ảnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store