YiWordsYiWords

同拼寫詞:chuyển đổi

chuyển dời

搬遷

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — chuyển: hỏi (曲折升) · dời: huyền (低降) ?

chuyển dời 搬遷

詞義

常用搭配

chuyển dời nhà cửa
搬家
chuyển dời đồ đạc
搬運物品

例句

Gia đình tôi vừa chuyển dời sang thành phố mới.
我家剛搬到新城市。
Họ chuyển dời các thiết bị đến nơi an toàn.
他們把設備搬到安全的地方。

住房事務全掌握

常見問題

「搬遷」越南語怎麼說?
「搬遷」的越南語是 chuyển dời。
chuyển dời 是什麼意思?
chuyển dời 的意思是「搬遷」(動詞)。遷移,移動到別處
chuyển dời 怎麼發音?
chuyển dời 有 2 個音節:chuyển: hỏi (曲折升) · dời: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chuyển dời 在句子裡怎麼用?
例如:Gia đình tôi vừa chuyển dời sang thành phố mới.(我家剛搬到新城市。);Họ chuyển dời các thiết bị đến nơi an toàn.(他們把設備搬到安全的地方。)。

想讓「chuyển dời」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始