YiWordsYiWords

chuyển nhượng

轉讓

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — chuyển: hỏi (曲折升) · nhượng: nặng (低短塞音) ?

chuyển nhượng 轉讓

詞義

常用搭配

chuyển nhượng quyền sử dụng đất
轉讓土地使用權
chuyển nhượng tài sản
轉讓財產

例句

Anh ấy đã chuyển nhượng căn nhà.
他已經轉讓了房子。
Việc chuyển nhượng cần giấy tờ hợp lệ.
轉讓需要合法手續。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「轉讓」越南語怎麼說?
「轉讓」的越南語是 chuyển nhượng。
chuyển nhượng 是什麼意思?
chuyển nhượng 的意思是「轉讓」(動詞)。轉讓,轉交
chuyển nhượng 怎麼發音?
chuyển nhượng 有 2 個音節:chuyển: hỏi (曲折升) · nhượng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chuyển nhượng 常用嗎?
chuyển nhượng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
chuyển nhượng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đã chuyển nhượng căn nhà.(他已經轉讓了房子。);Việc chuyển nhượng cần giấy tờ hợp lệ.(轉讓需要合法手續。)。

想讓「chuyển nhượng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始