YiWordsYiWords

học giả

學者

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — học: nặng (低短塞音) · giả: hỏi (曲折升) ?

học giả 學者

詞義

常用搭配

học giả nổi tiếng
著名學者
hội học giả
學者協會

例句

Ông ấy là một học giả uyên bác.
他是一位博學的學者。
Các học giả đang thảo luận về vấn đề này.
學者們正在討論這個問題。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「學者」越南語怎麼說?
「學者」的越南語是 học giả。
học giả 是什麼意思?
học giả 的意思是「學者」(名詞)。學者,研究學問的人
học giả 怎麼發音?
học giả 有 2 個音節:học: nặng (低短塞音) · giả: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
học giả 常用嗎?
học giả 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
học giả 在句子裡怎麼用?
例如:Ông ấy là một học giả uyên bác.(他是一位博學的學者。);Các học giả đang thảo luận về vấn đề này.(學者們正在討論這個問題。)。

想讓「học giả」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始