YiWordsYiWords

kiếm tiền

賺錢

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — kiếm: sắc (高升) · tiền: huyền (低降) ?

kiếm tiền 賺錢

詞義

常用搭配

kiếm tiền online
網上賺錢
kiếm tiền thêm
兼職賺錢

例句

Tôi muốn kiếm tiền để mua xe.
我想賺錢買車。
Anh ấy kiếm tiền rất giỏi.
他很會賺錢。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「賺錢」越南語怎麼說?
「賺錢」的越南語是 kiếm tiền。
kiếm tiền 是什麼意思?
kiếm tiền 的意思是「賺錢」(動詞)。賺錢,賺取金錢
kiếm tiền 怎麼發音?
kiếm tiền 有 2 個音節:kiếm: sắc (高升) · tiền: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kiếm tiền 常用嗎?
kiếm tiền 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
kiếm tiền 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi muốn kiếm tiền để mua xe.(我想賺錢買車。);Anh ấy kiếm tiền rất giỏi.(他很會賺錢。)。

想讓「kiếm tiền」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始