YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
kiếm tiền
kiếm tiền
賺錢
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — kiếm: sắc (高升) · tiền: huyền (低降)
?
詞義
賺錢,賺取金錢
常用搭配
kiếm tiền online
網上賺錢
kiếm tiền thêm
兼職賺錢
例句
Tôi muốn kiếm tiền để mua xe.
我想賺錢買車。
Anh ấy kiếm tiền rất giỏi.
他很會賺錢。
出現在這些詞條中
làm thêm
打工
bất chấp thủ đoạn
不擇手段
相關詞彙
chuyển nhượng
轉讓
luận văn
論文
giáo sư
教授
học giả
學者
xanh
藍色
thông minh
聰明
常見問題
「賺錢」越南語怎麼說?
「賺錢」的越南語是 kiếm tiền。
kiếm tiền 是什麼意思?
kiếm tiền 的意思是「賺錢」(動詞)。賺錢,賺取金錢
kiếm tiền 怎麼發音?
kiếm tiền 有 2 個音節:kiếm: sắc (高升) · tiền: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kiếm tiền 常用嗎?
kiếm tiền 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
kiếm tiền 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi muốn kiếm tiền để mua xe.(我想賺錢買車。);Anh ấy kiếm tiền rất giỏi.(他很會賺錢。)。
想讓「kiếm tiền」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store