YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
luận văn
luận văn
論文
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — luận: nặng (低短塞音) · văn: ngang (平音)
?
詞義
論文,指學術研究成果的書面報告
常用搭配
viết luận văn
寫論文
bảo vệ luận văn
答辯論文
例句
Tôi vừa hoàn thành luận văn tốt nghiệp.
我剛完成畢業論文。
Cô ấy đang chuẩn bị bảo vệ luận văn.
她正在準備論文答辯。
出現在這些詞條中
đề tài
課題
khái luận
概論
giáo viên hướng dẫn
指導教授
bảo vệ (luận án)
答辯
相關詞彙
giáo sư
教授
học giả
學者
chuyển nhượng
轉讓
kiếm tiền
賺錢
xanh
藍色
thông minh
聰明
常見問題
「論文」越南語怎麼說?
「論文」的越南語是 luận văn。
luận văn 是什麼意思?
luận văn 的意思是「論文」(名詞)。論文,指學術研究成果的書面報告
luận văn 怎麼發音?
luận văn 有 2 個音節:luận: nặng (低短塞音) · văn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
luận văn 常用嗎?
luận văn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
luận văn 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi vừa hoàn thành luận văn tốt nghiệp.(我剛完成畢業論文。);Cô ấy đang chuẩn bị bảo vệ luận văn.(她正在準備論文答辯。)。
想讓「luận văn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store