YiWordsYiWords

同拼寫詞:cơ động

cổ đông

股東

名詞 越南語

聲調 2 個音節 — cổ: hỏi (曲折升) · đông: ngang (平音) ?

cổ đông 股東

詞義

常用搭配

cổ đông lớn
大股東
họp cổ đông
股東大會

例句

Cổ đông có quyền biểu quyết.
股東有表決權。
Họ là cổ đông của công ty này.
他們是這家公司的股東。

出現在這些詞條中

企業與管理

常見問題

「股東」越南語怎麼說?
「股東」的越南語是 cổ đông。
cổ đông 是什麼意思?
cổ đông 的意思是「股東」(名詞)。持有公司股份的人,股東
cổ đông 怎麼發音?
cổ đông 有 2 個音節:cổ: hỏi (曲折升) · đông: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cổ đông 常用嗎?
cổ đông 在越南語最常用的 5,000 個詞之內。
cổ đông 在句子裡怎麼用?
例如:Cổ đông có quyền biểu quyết.(股東有表決權。);Họ là cổ đông của công ty này.(他們是這家公司的股東。)。

想讓「cổ đông」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始