YiWordsYiWords

phân tích

分析

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — phân: ngang (平音) · tích: sắc (高升) ?

phân tích 分析

詞義

常用搭配

phân tích dữ liệu
分析數據
phân tích vấn đề
分析問題

例句

Chúng ta cần phân tích kết quả.
我們需要分析結果。
Anh ấy giỏi phân tích tình huống.
他擅長分析情況。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「分析」越南語怎麼說?
「分析」的越南語是 phân tích。
phân tích 是什麼意思?
phân tích 的意思是「分析」(動詞)。分析
phân tích 怎麼發音?
phân tích 有 2 個音節:phân: ngang (平音) · tích: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phân tích 常用嗎?
phân tích 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
phân tích 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần phân tích kết quả.(我們需要分析結果。);Anh ấy giỏi phân tích tình huống.(他擅長分析情況。)。

想讓「phân tích」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始