YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tuyến
tuyến
腺體
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — tuyến: sắc (高升)
?
詞義
腺體,腺
常用搭配
tuyến giáp
甲狀腺
tuyến nước bọt
唾液腺
例句
Tuyến giáp rất quan trọng với cơ thể.
甲狀腺對身體很重要。
Có nhiều loại tuyến trong cơ thể người.
人體有多種腺體。
出現在這些詞條中
họp
開會
lớp học
教室
mua bán
買賣
tiết ra
分泌
diễn đàn
論壇
thông xe
通車
vô tuyến
無線電
bài giảng
講座
相關詞彙
hủy diệt
毀滅
gỡ
卸除
tĩnh mạch
靜脈
trang trại chăn nuôi
養殖場
lĩnh vực
領域
tư nhân
私營
常見問題
「腺體」越南語怎麼說?
「腺體」的越南語是 tuyến。
tuyến 是什麼意思?
tuyến 的意思是「腺體」(名詞)。腺體,腺
tuyến 怎麼發音?
tuyến 有 1 個音節:tuyến: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tuyến 常用嗎?
tuyến 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tuyến 在句子裡怎麼用?
例如:Tuyến giáp rất quan trọng với cơ thể.(甲狀腺對身體很重要。);Có nhiều loại tuyến trong cơ thể người.(人體有多種腺體。)。
想讓「tuyến」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store