YiWordsYiWords

có thể tưởng tượng được

可想而知

短語 CEFR B2 越南語

聲調 5 個音節 — có: sắc (高升) · thể: hỏi (曲折升) · tưởng: hỏi (曲折升) · tượng: nặng (低短塞音) · được: nặng (低短塞音) ?

có thể tưởng tượng được 可想而知

詞義

例句

Kết quả có thể tưởng tượng được.
結果可想而知。
Sự khó khăn là có thể tưởng tượng được.
困難是可想而知的。

相關詞彙

常見問題

「可想而知」越南語怎麼說?
「可想而知」的越南語是 có thể tưởng tượng được。
có thể tưởng tượng được 是什麼意思?
có thể tưởng tượng được 的意思是「可想而知」(短語)。可以想像得到,顯而易見
có thể tưởng tượng được 怎麼發音?
có thể tưởng tượng được 有 5 個音節:có: sắc (高升) · thể: hỏi (曲折升) · tưởng: hỏi (曲折升) · tượng: nặng (低短塞音) · được: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
có thể tưởng tượng được 常用嗎?
có thể tưởng tượng được 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
có thể tưởng tượng được 在句子裡怎麼用?
例如:Kết quả có thể tưởng tượng được.(結果可想而知。);Sự khó khăn là có thể tưởng tượng được.(困難是可想而知的。)。

想讓「có thể tưởng tượng được」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始