có thể tưởng tượng được 可想而知 短語 CEFR B2 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 5 個音節 — có: sắc (高升) · thể: hỏi (曲折升) · tưởng: hỏi (曲折升) · tượng: nặng (低短塞音) · được: nặng (低短塞音) ?