YiWordsYiWords

cốc giữ nhiệt

保溫杯

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — cốc: sắc (高升) · giữ: ngã (顫升) · nhiệt: nặng (低短塞音) ?

cốc giữ nhiệt 保溫杯

詞義

常用搭配

cốc giữ nhiệt inox
不鏽鋼保溫杯
cốc giữ nhiệt văn phòng
辦公保溫杯

例句

Tôi mang cốc giữ nhiệt đi làm.
我帶保溫杯去上班。
Nước trong cốc giữ nhiệt vẫn còn nóng.
保溫杯裡的水還很熱。

相關詞彙

常見問題

「保溫杯」越南語怎麼說?
「保溫杯」的越南語是 cốc giữ nhiệt。
cốc giữ nhiệt 是什麼意思?
cốc giữ nhiệt 的意思是「保溫杯」(名詞)。能長時間保溫的杯子
cốc giữ nhiệt 怎麼發音?
cốc giữ nhiệt 有 3 個音節:cốc: sắc (高升) · giữ: ngã (顫升) · nhiệt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cốc giữ nhiệt 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi mang cốc giữ nhiệt đi làm.(我帶保溫杯去上班。);Nước trong cốc giữ nhiệt vẫn còn nóng.(保溫杯裡的水還很熱。)。

想讓「cốc giữ nhiệt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始