YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hoàng gia
hoàng gia
皇室
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hoàng: huyền (低降) · gia: ngang (平音)
?
詞義
皇室,王室
常用搭配
gia đình hoàng gia
皇室家族
cung điện hoàng gia
皇宮
例句
Hoàng gia Anh rất nổi tiếng.
英國皇室非常有名。
Anh ấy sinh ra trong một gia đình hoàng gia.
他出生在一個皇室家庭。
出現在這些詞條中
hoàng tử
王子
cung điện
宮殿
相關詞彙
ngất
聳立
thâm niên
資歷
bù đắp
彌補
lập công
立功
thị sát
視察
trồng
栽種
常見問題
「皇室」越南語怎麼說?
「皇室」的越南語是 hoàng gia。
hoàng gia 是什麼意思?
hoàng gia 的意思是「皇室」(名詞)。皇室,王室
hoàng gia 怎麼發音?
hoàng gia 有 2 個音節:hoàng: huyền (低降) · gia: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hoàng gia 常用嗎?
hoàng gia 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hoàng gia 在句子裡怎麼用?
例如:Hoàng gia Anh rất nổi tiếng.(英國皇室非常有名。);Anh ấy sinh ra trong một gia đình hoàng gia.(他出生在一個皇室家庭。)。
想讓「hoàng gia」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store