YiWordsYiWords

đại bàng

老鷹

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — đại: nặng (低短塞音) · bàng: huyền (低降) ?

đại bàng 老鷹

詞義

常用搭配

đại bàng bay
鷹飛翔
tổ đại bàng
鷹巢

例句

Đại bàng săn mồi trên cao.
鷹在高空獵食。
Tôi nhìn thấy một con đại bàng lớn.
我看到一隻大鷹。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「老鷹」越南語怎麼說?
「老鷹」的越南語是 đại bàng。
đại bàng 是什麼意思?
đại bàng 的意思是「老鷹」(名詞)。大型猛禽,鷹
đại bàng 怎麼發音?
đại bàng 有 2 個音節:đại: nặng (低短塞音) · bàng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đại bàng 常用嗎?
đại bàng 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đại bàng 在句子裡怎麼用?
例如:Đại bàng săn mồi trên cao.(鷹在高空獵食。);Tôi nhìn thấy một con đại bàng lớn.(我看到一隻大鷹。)。

想讓「đại bàng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始