YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đại bàng
đại bàng
老鷹
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đại: nặng (低短塞音) · bàng: huyền (低降)
?
詞義
大型猛禽,鷹
常用搭配
đại bàng bay
鷹飛翔
tổ đại bàng
鷹巢
例句
Đại bàng săn mồi trên cao.
鷹在高空獵食。
Tôi nhìn thấy một con đại bàng lớn.
我看到一隻大鷹。
出現在這些詞條中
chim đại bàng
老鷹
相關詞彙
nấm
蘑菇
kim tự tháp
金字塔
hoàng gia
皇室
ngất
聳立
thâm niên
資歷
bù đắp
彌補
常見問題
「老鷹」越南語怎麼說?
「老鷹」的越南語是 đại bàng。
đại bàng 是什麼意思?
đại bàng 的意思是「老鷹」(名詞)。大型猛禽,鷹
đại bàng 怎麼發音?
đại bàng 有 2 個音節:đại: nặng (低短塞音) · bàng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đại bàng 常用嗎?
đại bàng 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đại bàng 在句子裡怎麼用?
例如:Đại bàng săn mồi trên cao.(鷹在高空獵食。);Tôi nhìn thấy một con đại bàng lớn.(我看到一隻大鷹。)。
想讓「đại bàng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store