YiWordsYiWords

kim tự tháp

金字塔

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — kim: ngang (平音) · tự: nặng (低短塞音) · tháp: sắc (高升) ?

kim tự tháp 金字塔

詞義

常用搭配

kim tự tháp Ai Cập
埃及金字塔
hình kim tự tháp
金字塔形

例句

Tôi muốn thăm kim tự tháp Ai Cập.
我想參觀埃及金字塔。
Kim tự tháp là kỳ quan thế giới.
金字塔是世界奇觀。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「金字塔」越南語怎麼說?
「金字塔」的越南語是 kim tự tháp。
kim tự tháp 是什麼意思?
kim tự tháp 的意思是「金字塔」(名詞)。金字塔,塔形建築
kim tự tháp 怎麼發音?
kim tự tháp 有 3 個音節:kim: ngang (平音) · tự: nặng (低短塞音) · tháp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kim tự tháp 常用嗎?
kim tự tháp 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
kim tự tháp 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi muốn thăm kim tự tháp Ai Cập.(我想參觀埃及金字塔。);Kim tự tháp là kỳ quan thế giới.(金字塔是世界奇觀。)。

想讓「kim tự tháp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始