YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cứng rắn
cứng rắn
強硬
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cứng: sắc (高升) · rắn: sắc (高升)
?
詞義
強硬,堅決
常用搭配
thái độ cứng rắn
強硬態度
biện pháp cứng rắn
強硬措施
例句
Anh ấy rất cứng rắn trong công việc.
他在工作中很強硬。
Chính phủ đưa ra biện pháp cứng rắn.
政府採取了強硬措施。
相關詞彙
cờ vua
西洋棋
bản nhạc
樂譜
giai điệu
旋律
hành lá
青蔥
hỗn xược
放肆
nóng nảy
暴躁
常見問題
「強硬」越南語怎麼說?
「強硬」的越南語是 cứng rắn。
cứng rắn 是什麼意思?
cứng rắn 的意思是「強硬」(形容詞)。強硬,堅決
cứng rắn 怎麼發音?
cứng rắn 有 2 個音節:cứng: sắc (高升) · rắn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cứng rắn 常用嗎?
cứng rắn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cứng rắn 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy rất cứng rắn trong công việc.(他在工作中很強硬。);Chính phủ đưa ra biện pháp cứng rắn.(政府採取了強硬措施。)。
想讓「cứng rắn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store