YiWordsYiWords

linh mục

神父

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — linh: ngang (平音) · mục: nặng (低短塞音) ?

linh mục 神父

詞義

常用搭配

linh mục giáo xứ
本堂神父

例句

Linh mục đang làm lễ trong nhà thờ.
神父正在教堂做彌撒。
Ông ấy là một linh mục nổi tiếng.
他是一位著名的神父。

相關詞彙

常見問題

「神父」越南語怎麼說?
「神父」的越南語是 linh mục。
linh mục 是什麼意思?
linh mục 的意思是「神父」(名詞)。神父(天主教神職人員)
linh mục 怎麼發音?
linh mục 有 2 個音節:linh: ngang (平音) · mục: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
linh mục 常用嗎?
linh mục 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
linh mục 在句子裡怎麼用?
例如:Linh mục đang làm lễ trong nhà thờ.(神父正在教堂做彌撒。);Ông ấy là một linh mục nổi tiếng.(他是一位著名的神父。)。

想讓「linh mục」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始