YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
L
/
lễ rửa tội
lễ rửa tội
洗禮
名詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
3 個音節 — lễ: ngã (顫升) · rửa: hỏi (曲折升) · tội: nặng (低短塞音)
?
詞義
洗禮,基督教的宗教儀式
常用搭配
lễ rửa tội cho trẻ em
兒童洗禮
tham dự lễ rửa tội
參加洗禮
例句
Gia đình tổ chức lễ rửa tội cho bé.
家人為孩子舉行了洗禮。
Tôi đã tham dự một lễ rửa tội.
我參加過一次洗禮。
相關詞彙
lễ cầu nguyện
祈禱
người Hồi giáo
穆斯林
đạo hồi
伊斯蘭教
nhà thờ Hồi giáo
清真寺
tín đồ
信徒
phù hộ
保佑
常見問題
「洗禮」越南語怎麼說?
「洗禮」的越南語是 lễ rửa tội。
lễ rửa tội 是什麼意思?
lễ rửa tội 的意思是「洗禮」(名詞)。洗禮,基督教的宗教儀式
lễ rửa tội 怎麼發音?
lễ rửa tội 有 3 個音節:lễ: ngã (顫升) · rửa: hỏi (曲折升) · tội: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lễ rửa tội 常用嗎?
lễ rửa tội 在越南語最常用的 8,000 個詞之內。
lễ rửa tội 在句子裡怎麼用?
例如:Gia đình tổ chức lễ rửa tội cho bé.(家人為孩子舉行了洗禮。);Tôi đã tham dự một lễ rửa tội.(我參加過一次洗禮。)。
想讓「lễ rửa tội」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store