YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cộng hưởng
cộng hưởng
共鳴
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cộng: nặng (低短塞音) · hưởng: hỏi (曲折升)
?
詞義
產生共鳴,產生相同感受或反應
常用搭配
cộng hưởng cảm xúc
情感共鳴
cộng hưởng âm thanh
聲音共鳴
例句
Hai người cộng hưởng với nhau trong âm nhạc.
兩人在音樂上產生了共鳴。
Ý kiến của anh ấy cộng hưởng với tôi.
他的觀點和我產生了共鳴。
相關詞彙
cay đắng
辛酸
dự trữ
儲備
đáng kể
可觀
tái đắc cử
連任
hiệp ước
條約
hợp xướng
合唱
常見問題
「共鳴」越南語怎麼說?
「共鳴」的越南語是 cộng hưởng。
cộng hưởng 是什麼意思?
cộng hưởng 的意思是「共鳴」(動詞)。產生共鳴,產生相同感受或反應
cộng hưởng 怎麼發音?
cộng hưởng 有 2 個音節:cộng: nặng (低短塞音) · hưởng: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cộng hưởng 常用嗎?
cộng hưởng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cộng hưởng 在句子裡怎麼用?
例如:Hai người cộng hưởng với nhau trong âm nhạc.(兩人在音樂上產生了共鳴。);Ý kiến của anh ấy cộng hưởng với tôi.(他的觀點和我產生了共鳴。)。
想讓「cộng hưởng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store