YiWordsYiWords

cộng hưởng

共鳴

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — cộng: nặng (低短塞音) · hưởng: hỏi (曲折升) ?

cộng hưởng 共鳴

詞義

常用搭配

cộng hưởng cảm xúc
情感共鳴
cộng hưởng âm thanh
聲音共鳴

例句

Hai người cộng hưởng với nhau trong âm nhạc.
兩人在音樂上產生了共鳴。
Ý kiến của anh ấy cộng hưởng với tôi.
他的觀點和我產生了共鳴。

相關詞彙

常見問題

「共鳴」越南語怎麼說?
「共鳴」的越南語是 cộng hưởng。
cộng hưởng 是什麼意思?
cộng hưởng 的意思是「共鳴」(動詞)。產生共鳴,產生相同感受或反應
cộng hưởng 怎麼發音?
cộng hưởng 有 2 個音節:cộng: nặng (低短塞音) · hưởng: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cộng hưởng 常用嗎?
cộng hưởng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cộng hưởng 在句子裡怎麼用?
例如:Hai người cộng hưởng với nhau trong âm nhạc.(兩人在音樂上產生了共鳴。);Ý kiến của anh ấy cộng hưởng với tôi.(他的觀點和我產生了共鳴。)。

想讓「cộng hưởng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始