YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cứng đờ
cứng đờ
僵硬
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cứng: sắc (高升) · đờ: huyền (低降)
?
詞義
僵硬不動
呆滯
常用搭配
cứng đờ người
身體僵硬
cứng đờ mặt
臉僵
例句
Anh ấy sợ đến cứng đờ người.
他害怕得全身僵硬。
Khuôn mặt cô ấy cứng đờ lại.
她的臉變得僵硬。
情緒狀態
nguy cấp
危急
mê
著迷
trầm tư
沉思
làn sóng
熱潮
u ám
陰暗
cười lạnh
冷笑
常見問題
「僵硬」越南語怎麼說?
「僵硬」的越南語是 cứng đờ。
cứng đờ 是什麼意思?
cứng đờ 的意思是「僵硬」(形容詞)。僵硬不動; 呆滯
cứng đờ 怎麼發音?
cứng đờ 有 2 個音節:cứng: sắc (高升) · đờ: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cứng đờ 常用嗎?
cứng đờ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
cứng đờ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy sợ đến cứng đờ người.(他害怕得全身僵硬。);Khuôn mặt cô ấy cứng đờ lại.(她的臉變得僵硬。)。
想讓「cứng đờ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store