YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trầm tư
trầm tư
沉思
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trầm: huyền (低降) · tư: ngang (平音)
?
詞義
沉思
深思
常用搭配
trầm tư suy nghĩ
沉思思考
trầm tư mặc tưởng
靜靜沉思
例句
Anh ấy thường trầm tư vào buổi tối.
他晚上常常沉思。
Cô ấy trầm tư nhìn ra cửa sổ.
她沉思地望著窗外。
相關詞彙
năng lượng tích cực
正能量
kính nhi viễn chi
敬而遠之
đều sẽ
都會
quấn
纏繞
giới hạn
限制
bóng dáng
身影
常見問題
「沉思」越南語怎麼說?
「沉思」的越南語是 trầm tư。
trầm tư 是什麼意思?
trầm tư 的意思是「沉思」(動詞)。沉思; 深思
trầm tư 怎麼發音?
trầm tư 有 2 個音節:trầm: huyền (低降) · tư: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trầm tư 常用嗎?
trầm tư 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
trầm tư 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy thường trầm tư vào buổi tối.(他晚上常常沉思。);Cô ấy trầm tư nhìn ra cửa sổ.(她沉思地望著窗外。)。
想讓「trầm tư」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store