YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cười lạnh
cười lạnh
冷笑
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cười: huyền (低降) · lạnh: nặng (低短塞音)
?
詞義
冷笑
常用搭配
cười lạnh một tiếng
冷笑一聲
cười lạnh lùng
冷冷地笑
例句
Anh ta chỉ cười lạnh mà không nói gì.
他只是冷笑,沒有說話。
Cô ấy cười lạnh khi nghe tin đó.
她聽到那個消息時冷笑了。
相關詞彙
suối
小溪
chê bai
嫌棄
sức hấp dẫn
魅力
tinh tế
微妙
nhìn chằm chằm
盯
xe kart
卡丁車
常見問題
「冷笑」越南語怎麼說?
「冷笑」的越南語是 cười lạnh。
cười lạnh 是什麼意思?
cười lạnh 的意思是「冷笑」(動詞)。冷笑
cười lạnh 怎麼發音?
cười lạnh 有 2 個音節:cười: huyền (低降) · lạnh: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cười lạnh 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta chỉ cười lạnh mà không nói gì.(他只是冷笑,沒有說話。);Cô ấy cười lạnh khi nghe tin đó.(她聽到那個消息時冷笑了。)。
想讓「cười lạnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store