YiWordsYiWords

cùng lắm

大不了

副詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — cùng: huyền (低降) · lắm: sắc (高升) ?

cùng lắm 大不了

詞義

常用搭配

cùng lắm là
大不了就是
cùng lắm thôi
頂多如此

例句

Cùng lắm thì tôi nghỉ việc.
大不了我辭職。
Trễ cùng lắm 5 phút thôi.
最多也就遲到五分鐘。

情緒百態

常見問題

「大不了」越南語怎麼說?
「大不了」的越南語是 cùng lắm。
cùng lắm 是什麼意思?
cùng lắm 的意思是「大不了」(副詞)。最多
cùng lắm 怎麼發音?
cùng lắm 有 2 個音節:cùng: huyền (低降) · lắm: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cùng lắm 常用嗎?
cùng lắm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cùng lắm 在句子裡怎麼用?
例如:Cùng lắm thì tôi nghỉ việc.(大不了我辭職。);Trễ cùng lắm 5 phút thôi.(最多也就遲到五分鐘。)。

想讓「cùng lắm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始