YiWordsYiWords

trầm cảm

憂鬱症

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — trầm: huyền (低降) · cảm: hỏi (曲折升) ?

trầm cảm 憂鬱症

詞義

常用搭配

bị trầm cảm
患抑鬱症
triệu chứng trầm cảm
抑鬱症狀

例句

Cô ấy đang bị trầm cảm.
她正在抑鬱。
Trầm cảm cần được điều trị kịp thời.
抑鬱需要及時治療。

相關詞彙

常見問題

「憂鬱症」越南語怎麼說?
「憂鬱症」的越南語是 trầm cảm。
trầm cảm 是什麼意思?
trầm cảm 的意思是「憂鬱症」(名詞)。抑鬱,抑鬱症
trầm cảm 怎麼發音?
trầm cảm 有 2 個音節:trầm: huyền (低降) · cảm: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trầm cảm 常用嗎?
trầm cảm 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
trầm cảm 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy đang bị trầm cảm.(她正在抑鬱。);Trầm cảm cần được điều trị kịp thời.(抑鬱需要及時治療。)。

想讓「trầm cảm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始