YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tự tôn
tự tôn
自尊
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tự: nặng (低短塞音) · tôn: ngang (平音)
?
詞義
自尊,自我尊重和自信
常用搭配
lòng tự tôn
自尊心
tổn thương tự tôn
傷害自尊
例句
Tự tôn giúp bạn vững vàng hơn.
自尊讓你更堅強。
Đừng làm tổn thương tự tôn của người khác.
不要傷害別人的自尊。
相關詞彙
vắng mặt
缺席
trường học ban đêm
夜校
hãm hại
陷害
đề phòng
提防
cầm máu
止血
di vật
遺物
常見問題
「自尊」越南語怎麼說?
「自尊」的越南語是 tự tôn。
tự tôn 是什麼意思?
tự tôn 的意思是「自尊」(名詞)。自尊,自我尊重和自信
tự tôn 怎麼發音?
tự tôn 有 2 個音節:tự: nặng (低短塞音) · tôn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tự tôn 常用嗎?
tự tôn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tự tôn 在句子裡怎麼用?
例如:Tự tôn giúp bạn vững vàng hơn.(自尊讓你更堅強。);Đừng làm tổn thương tự tôn của người khác.(不要傷害別人的自尊。)。
想讓「tự tôn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store