YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thiện cảm
thiện cảm
好感
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thiện: nặng (低短塞音) · cảm: hỏi (曲折升)
?
詞義
好感,喜歡的感覺
常用搭配
gây thiện cảm
產生好感
tạo thiện cảm
建立好感
例句
Cô ấy để lại thiện cảm tốt với mọi người.
她給大家留下了好感。
Nụ cười giúp tạo thiện cảm.
微笑有助於建立好感。
相關詞彙
sạt lở đất
山崩
sức lôi cuốn
感染力
tinh thể lỏng
液晶
hiện ra
顯現
tràn
溢出
ra hiệu
示意
常見問題
「好感」越南語怎麼說?
「好感」的越南語是 thiện cảm。
thiện cảm 是什麼意思?
thiện cảm 的意思是「好感」(名詞)。好感,喜歡的感覺
thiện cảm 怎麼發音?
thiện cảm 有 2 個音節:thiện: nặng (低短塞音) · cảm: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thiện cảm 常用嗎?
thiện cảm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
thiện cảm 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy để lại thiện cảm tốt với mọi người.(她給大家留下了好感。);Nụ cười giúp tạo thiện cảm.(微笑有助於建立好感。)。
想讓「thiện cảm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store