YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cùng năm
cùng năm
同年
片語
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cùng: huyền (低降) · năm: ngang (平音)
?
詞義
同年,指同一個年份
例句
Chúng tôi sinh cùng năm.
我們是同年出生的。
Họ vào đại học cùng năm.
他們同年上大學。
相關詞彙
đợt đầu tiên
首批
thời không
時空
đê điều
堤防
ngu ngốc
愚蠢
bạo loạn
騷亂
tồi tệ
惡劣
常見問題
「同年」越南語怎麼說?
「同年」的越南語是 cùng năm。
cùng năm 是什麼意思?
cùng năm 的意思是「同年」(片語)。同年,指同一個年份
cùng năm 怎麼發音?
cùng năm 有 2 個音節:cùng: huyền (低降) · năm: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cùng năm 常用嗎?
cùng năm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
cùng năm 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi sinh cùng năm.(我們是同年出生的。);Họ vào đại học cùng năm.(他們同年上大學。)。
想讓「cùng năm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store