YiWordsYiWords

cùng năm

同年

片語 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — cùng: huyền (低降) · năm: ngang (平音) ?

cùng năm 同年

詞義

例句

Chúng tôi sinh cùng năm.
我們是同年出生的。
Họ vào đại học cùng năm.
他們同年上大學。

相關詞彙

常見問題

「同年」越南語怎麼說?
「同年」的越南語是 cùng năm。
cùng năm 是什麼意思?
cùng năm 的意思是「同年」(片語)。同年,指同一個年份
cùng năm 怎麼發音?
cùng năm 有 2 個音節:cùng: huyền (低降) · năm: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cùng năm 常用嗎?
cùng năm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
cùng năm 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi sinh cùng năm.(我們是同年出生的。);Họ vào đại học cùng năm.(他們同年上大學。)。

想讓「cùng năm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始