YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đê điều
đê điều
堤防
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đê: ngang (平音) · điều: huyền (低降)
?
詞義
堤壩,防洪堤
常用搭配
xây dựng đê điều
修建堤壩
bảo vệ đê điều
保護堤壩
例句
Đê điều giúp ngăn lũ lụt.
堤壩有助於防洪。
Chúng tôi kiểm tra đê điều mỗi năm.
我們每年檢查堤壩。
相關詞彙
ngu ngốc
愚蠢
bạo loạn
騷亂
tồi tệ
惡劣
quân lính
官兵
ngoại binh
外籍球員
tuyệt kỹ
絕技
常見問題
「堤防」越南語怎麼說?
「堤防」的越南語是 đê điều。
đê điều 是什麼意思?
đê điều 的意思是「堤防」(名詞)。堤壩,防洪堤
đê điều 怎麼發音?
đê điều 有 2 個音節:đê: ngang (平音) · điều: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đê điều 在句子裡怎麼用?
例如:Đê điều giúp ngăn lũ lụt.(堤壩有助於防洪。);Chúng tôi kiểm tra đê điều mỗi năm.(我們每年檢查堤壩。)。
想讓「đê điều」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store