YiWordsYiWords

đợt đầu tiên

首批

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — đợt: nặng (低短塞音) · đầu: huyền (低降) · tiên: ngang (平音) ?

đợt đầu tiên 首批

詞義

常用搭配

đợt đầu tiên sản xuất
首批生產
đợt đầu tiên nhập khẩu
首批進口

例句

Đợt đầu tiên đã được giao hàng.
首批已經交貨。
Chúng tôi là đợt đầu tiên tham gia.
我們是首批參加的。

相關詞彙

常見問題

「首批」越南語怎麼說?
「首批」的越南語是 đợt đầu tiên。
đợt đầu tiên 是什麼意思?
đợt đầu tiên 的意思是「首批」(名詞)。第一批,最早的一批
đợt đầu tiên 怎麼發音?
đợt đầu tiên 有 3 個音節:đợt: nặng (低短塞音) · đầu: huyền (低降) · tiên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đợt đầu tiên 常用嗎?
đợt đầu tiên 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
đợt đầu tiên 在句子裡怎麼用?
例如:Đợt đầu tiên đã được giao hàng.(首批已經交貨。);Chúng tôi là đợt đầu tiên tham gia.(我們是首批參加的。)。

想讓「đợt đầu tiên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始