YiWordsYiWords

giai điệu

旋律

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — giai: ngang (平音) · điệu: nặng (低短塞音) ?

giai điệu 旋律

詞義

常用搭配

giai điệu nhẹ nhàng
輕柔旋律
giai điệu vui tươi
歡快旋律

例句

Tôi thích giai điệu của bài hát này.
我喜歡這首歌的旋律。
Giai điệu ấy làm tôi nhớ nhà.
那旋律讓我想家。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「旋律」越南語怎麼說?
「旋律」的越南語是 giai điệu。
giai điệu 是什麼意思?
giai điệu 的意思是「旋律」(名詞)。旋律; 曲調
giai điệu 怎麼發音?
giai điệu 有 2 個音節:giai: ngang (平音) · điệu: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giai điệu 常用嗎?
giai điệu 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
giai điệu 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích giai điệu của bài hát này.(我喜歡這首歌的旋律。);Giai điệu ấy làm tôi nhớ nhà.(那旋律讓我想家。)。

想讓「giai điệu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始