YiWordsYiWords

cuối tuần

週末

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — cuối: sắc (高升) · tuần: huyền (低降) ?

cuối tuần 週末

詞義

常用搭配

cuối tuần này
這個週末
nghỉ cuối tuần
週末休息

例句

Bạn làm gì vào cuối tuần?
你週末做什麼?
Cuối tuần tôi thường đi chơi với bạn bè.
週末我常和朋友出去玩。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「週末」越南語怎麼說?
「週末」的越南語是 cuối tuần。
cuối tuần 是什麼意思?
cuối tuần 的意思是「週末」(名詞)。週末
cuối tuần 怎麼發音?
cuối tuần 有 2 個音節:cuối: sắc (高升) · tuần: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cuối tuần 常用嗎?
cuối tuần 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
cuối tuần 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn làm gì vào cuối tuần?(你週末做什麼?);Cuối tuần tôi thường đi chơi với bạn bè.(週末我常和朋友出去玩。)。

想讓「cuối tuần」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始