YiWordsYiWords

nấu cơm

煮飯

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — nấu: sắc (高升) · cơm: ngang (平音) ?

nấu cơm 煮飯

詞義

常用搭配

nấu ăn ngon
做飯好吃
nấu ăn tại nhà
在家做飯

例句

Mẹ tôi rất thích nấu ăn.
我媽媽很喜歡做飯。
Tôi thường nấu ăn vào cuối tuần.
我週末常做飯。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「煮飯」越南語怎麼說?
「煮飯」的越南語是 nấu cơm。
nấu cơm 是什麼意思?
nấu cơm 的意思是「煮飯」(動詞)。做飯菜
nấu cơm 怎麼發音?
nấu cơm 有 2 個音節:nấu: sắc (高升) · cơm: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nấu cơm 常用嗎?
nấu cơm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nấu cơm 在句子裡怎麼用?
例如:Mẹ tôi rất thích nấu ăn.(我媽媽很喜歡做飯。);Tôi thường nấu ăn vào cuối tuần.(我週末常做飯。)。

想讓「nấu cơm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始