YiWordsYiWords

cường độ

強度

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — cường: huyền (低降) · độ: nặng (低短塞音) ?

cường độ 強度

詞義

常用搭配

cường độ ánh sáng
光強度
cường độ làm việc
工作強度

例句

Cường độ tập luyện rất cao.
訓練強度很大。
Cường độ ánh sáng yếu.
光的強度很弱。

相關詞彙

常見問題

「強度」越南語怎麼說?
「強度」的越南語是 cường độ。
cường độ 是什麼意思?
cường độ 的意思是「強度」(名詞)。強度
cường độ 怎麼發音?
cường độ 有 2 個音節:cường: huyền (低降) · độ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cường độ 常用嗎?
cường độ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
cường độ 在句子裡怎麼用?
例如:Cường độ tập luyện rất cao.(訓練強度很大。);Cường độ ánh sáng yếu.(光的強度很弱。)。

想讓「cường độ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始