YiWordsYiWords

cường hóa

強化

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — cường: huyền (低降) · hóa: sắc (高升) ?

cường hóa 強化

詞義

常用搭配

cường hóa trang bị
強化裝備
cường hóa kỹ năng
強化技能

例句

Bạn có thể cường hóa vũ khí này.
你可以強化這件武器。
Cường hóa giúp nhân vật mạnh hơn.
強化能讓角色更強。

遊戲世界入門

常見問題

「強化」越南語怎麼說?
「強化」的越南語是 cường hóa。
cường hóa 是什麼意思?
cường hóa 的意思是「強化」(動詞)。強化,加強
cường hóa 怎麼發音?
cường hóa 有 2 個音節:cường: huyền (低降) · hóa: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cường hóa 常用嗎?
cường hóa 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
cường hóa 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn có thể cường hóa vũ khí này.(你可以強化這件武器。);Cường hóa giúp nhân vật mạnh hơn.(強化能讓角色更強。)。

想讓「cường hóa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始