YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cường hóa
cường hóa
強化
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cường: huyền (低降) · hóa: sắc (高升)
?
詞義
強化,加強
常用搭配
cường hóa trang bị
強化裝備
cường hóa kỹ năng
強化技能
例句
Bạn có thể cường hóa vũ khí này.
你可以強化這件武器。
Cường hóa giúp nhân vật mạnh hơn.
強化能讓角色更強。
遊戲世界入門
bảng xếp hạng
排行榜
né tránh
閃避
phòng thủ
防禦
cao thủ
高手
lên cấp
升級
tấn công
攻擊
常見問題
「強化」越南語怎麼說?
「強化」的越南語是 cường hóa。
cường hóa 是什麼意思?
cường hóa 的意思是「強化」(動詞)。強化,加強
cường hóa 怎麼發音?
cường hóa 有 2 個音節:cường: huyền (低降) · hóa: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cường hóa 常用嗎?
cường hóa 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
cường hóa 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn có thể cường hóa vũ khí này.(你可以強化這件武器。);Cường hóa giúp nhân vật mạnh hơn.(強化能讓角色更強。)。
想讓「cường hóa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store