YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tiếp kiến
tiếp kiến
接見
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tiếp: sắc (高升) · kiến: sắc (高升)
?
詞義
接見(多指上級對下級或貴賓)
常用搭配
tiếp kiến lãnh đạo
接見領導
tiếp kiến đại biểu
接見代表
例句
Chủ tịch tiếp kiến đại biểu.
主席接見代表。
Ông ấy được tiếp kiến lãnh đạo.
他被領導接見了。
相關詞彙
hoa sen
蓮花
hoa cúc
菊花
quầy hàng
攤位
chuỗi
連鎖
pin dự phòng
行動電源
sống chết
生死
常見問題
「接見」越南語怎麼說?
「接見」的越南語是 tiếp kiến。
tiếp kiến 是什麼意思?
tiếp kiến 的意思是「接見」(動詞)。接見(多指上級對下級或貴賓)
tiếp kiến 怎麼發音?
tiếp kiến 有 2 個音節:tiếp: sắc (高升) · kiến: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiếp kiến 常用嗎?
tiếp kiến 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tiếp kiến 在句子裡怎麼用?
例如:Chủ tịch tiếp kiến đại biểu.(主席接見代表。);Ông ấy được tiếp kiến lãnh đạo.(他被領導接見了。)。
想讓「tiếp kiến」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store