YiWordsYiWords

quầy hàng

攤位

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — quầy: huyền (低降) · hàng: huyền (低降) ?

quầy hàng 攤位

詞義

常用搭配

quầy hàng trái cây
水果攤
quầy hàng lưu niệm
紀念品攤

例句

Chúng tôi đi dạo quanh các quầy hàng.
我們逛了逛各個攤位。
Quầy hàng này bán đồ ăn vặt.
這個攤位賣小吃。

相關詞彙

常見問題

「攤位」越南語怎麼說?
「攤位」的越南語是 quầy hàng。
quầy hàng 是什麼意思?
quầy hàng 的意思是「攤位」(名詞)。攤位
quầy hàng 怎麼發音?
quầy hàng 有 2 個音節:quầy: huyền (低降) · hàng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quầy hàng 常用嗎?
quầy hàng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
quầy hàng 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đi dạo quanh các quầy hàng.(我們逛了逛各個攤位。);Quầy hàng này bán đồ ăn vặt.(這個攤位賣小吃。)。

想讓「quầy hàng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始