YiWordsYiWords

trợ thủ

幫手

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — trợ: nặng (低短塞音) · thủ: hỏi (曲折升) ?

trợ thủ 幫手

詞義

常用搭配

trợ thủ đắc lực
得力助手

例句

Cô ấy là trợ thủ của tôi.
她是我的幫手。
Tôi cần một trợ thủ trong công việc.
我工作上需要一個幫手。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「幫手」越南語怎麼說?
「幫手」的越南語是 trợ thủ。
trợ thủ 是什麼意思?
trợ thủ 的意思是「幫手」(名詞)。幫手;助手
trợ thủ 怎麼發音?
trợ thủ 有 2 個音節:trợ: nặng (低短塞音) · thủ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trợ thủ 常用嗎?
trợ thủ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
trợ thủ 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy là trợ thủ của tôi.(她是我的幫手。);Tôi cần một trợ thủ trong công việc.(我工作上需要一個幫手。)。

想讓「trợ thủ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始