YiWordsYiWords

đại gia

富翁

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — đại: nặng (低短塞音) · gia: ngang (平音) ?

đại gia 富翁

詞義

常用搭配

trở thành đại gia
成為富翁
đại gia bất động sản
房地產富翁

例句

Anh ấy là một đại gia nổi tiếng.
他是個有名的富翁。
Nhiều đại gia đầu tư vào lĩnh vực này.
許多富翁投資於這個領域。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「富翁」越南語怎麼說?
「富翁」的越南語是 đại gia。
đại gia 是什麼意思?
đại gia 的意思是「富翁」(名詞)。富翁,有錢人
đại gia 怎麼發音?
đại gia 有 2 個音節:đại: nặng (低短塞音) · gia: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đại gia 常用嗎?
đại gia 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đại gia 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là một đại gia nổi tiếng.(他是個有名的富翁。);Nhiều đại gia đầu tư vào lĩnh vực này.(許多富翁投資於這個領域。)。

想讓「đại gia」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始